Premium Dental CAD/CAM Material
Phôi sứ zirconia CAD/CAM do Đoàn Huy Dental Plus sản xuất: đĩa Ø98 mm, 8 độ dày, 3 màu A1–A3, độ xuyên sáng 43%, độ bền uốn ≥ 1200 MPa. Mỗi hộp kèm tem lô và thẻ bảo hành QR để truy xuất nguồn gốc.
Chứng nhận ghi trên bao bì




Tổng quan
Những điều cần biết về HD PLUS Ceramic Block trước khi chọn cấu hình và đặt hàng.
HD PLUS Ceramic Block là phôi sứ zirconia dùng cho kỹ thuật CAD/CAM, do Công ty TNHH Đoàn Huy Dental Plus sản xuất tại nhà máy ở xã Xuân Thới Sơn, TP. Hồ Chí Minh. Sản phẩm dành cho phòng labo nha khoa và kỹ thuật viên chế tác phục hình sứ không kim loại bằng máy phay CAD/CAM hoặc phay thủ công.
Mỗi phôi là một đĩa zirconia đường kính 98 mm, đóng trong hộp 12 × 12 × 4 cm cùng bộ hồ sơ truy xuất nguồn gốc: tem lô, tờ hướng dẫn sử dụng và thẻ bảo hành có mã QR.
Việc chỉ định loại phục hình thuộc quyết định của bác sĩ điều trị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm (theo tờ HDSD) | Dental Zirconia Blank |
| Đường kính đĩa phôi | 98 mm (mặt phôi 9,8 × 9,8 cm) |
| Độ dày | 10 · 12 · 14 · 16 · 18 · 20 · 22 · 25 mm |
| Độ xuyên sáng | 43% |
| Độ bền uốn | ≥ 1200 MPa |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (25–500 °C) | 10 ± 0,5 × 10⁻⁶ K⁻¹ |
| ZrO₂ + HfO₂ | 94–95% |
| Y₂O₃ | 4,5–6,0% |
| Al₂O₃ | < 0,5% |
| Oxit khác | < 0,5% |
| Nhiệt độ nung | Theo hướng dẫn nung đi kèm |
| Bảo quản | Giữ khô, ở nhiệt độ phòng |
Theo tờ hướng dẫn sử dụng, phôi dùng để chế tác phục hình nha khoa bằng máy phay CAD/CAM hoặc phay thủ công. Phôi được xử lý tại labo nha khoa hoặc bởi chuyên viên nha khoa. Việc chỉ định loại phục hình thuộc quyết định của bác sĩ điều trị.
Phôi zirconia co lại khi nung, vì vậy phần mềm CAD cần phóng đại khung phục hình theo hệ số phóng đại (Scaling) của đúng lô phôi. Giá trị này được in trên tem trong của từng hộp (tem mẫu: 1.250). Hãy nhập đúng hệ số của lô đang sử dụng trước khi phay.
Mỗi hộp HD PLUS là một bộ gồm sáu thành phần:
| STT | Thành phần | Kích thước |
|---|---|---|
| 01 | Hộp đựng | 12 × 12 × 4 cm |
| 02 | Mặt phôi (đĩa zirconia) | 9,8 × 9,8 cm (Ø98 mm) |
| 03 | Card bảo hành | 8,6 × 5,4 cm |
| 04 | Tem trong (REF, LOT, kích thước, NSX, HSD) | 8 × 5 cm |
| 05 | Tem dán cạnh | 4 × 0,7 cm |
| 06 | Tờ hướng dẫn sử dụng | 11 × 11 cm |
Bao bì ghi chứng nhận CFS và ISO 13485:2016. Mỗi lô có mã LOT (Batch code) và REF (Catalogue number) trên tem; bạn có thể tra cứu lô và thẻ bảo hành tại trang kiểm tra thẻ bảo hành của Đoàn Huy. Nếu cần trao đổi về hồ sơ chứng nhận, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh.
Thẻ xác nhận phục hình được chế tác từ phôi sứ chính hãng do Đoàn Huy Dental Plus sản xuất. Quét mã QR trên thẻ hoặc nhập mã thẻ để kiểm tra; labo hoặc nha khoa kích hoạt thẻ khi gắn phục hình. Thời hạn bảo hành được ghi trên từng thẻ và tính từ ngày kích hoạt.
Gửi yêu cầu báo giá qua biểu mẫu trên website hoặc liên hệ hotline. Đoàn Huy tư vấn độ dày, màu và loại phôi phù hợp với máy phay và quy trình của labo.
Đĩa zirconia dùng cho máy phay CAD/CAM hoặc phay thủ công, xử lý tại labo nha khoa hoặc bởi chuyên viên nha khoa.
Đĩa Ø98 mm với tám độ dày, ba màu A1, A2, A3 và ba loại phôi HT, ST, Multilayer.
CFS (Certificate of Free Sale) và ISO 13485:2016. Cần hồ sơ chứng nhận, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh.
Tem trong ghi REF, LOT, ngày sản xuất và hạn dùng. Thẻ bảo hành chính hãng kiểm tra bằng mã QR.
Chọn cấu hình
Chọn cấu hình để xem mã SKU, REF và tình trạng niêm yết. Hình đĩa phôi chỉ mang tính minh hoạ.
Độ dày (mm)
Đĩa Ø98 mm, tám cỡ từ 10 đến 25 mm. Dùng phím mũi tên để đổi cỡ.
Màu
Loại phôi
Nhãn loại phôi như in trên hộp và tem. Xem tem, hộp hoặc hỏi tư vấn để biết đặc tính từng loại.
Cấu hình đang chọn
Ø98 mm · 14 mm · A2 · HT
Tình trạng: Có trong danh mục
Gửi yêu cầu để nhận báo giá theo số lượng và nhu cầu của labo.
HDP-98-14-A2-HTØ98 mm · 14 mm · A2 · HT. Mã SKU: HDP-98-14-A2-HT. Có trong danh mục.
Thông số kỹ thuật
Số liệu theo bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng (HDSD) hiện hành, lấy trực tiếp từ dữ liệu sản phẩm.
Ø 98mm
Đường kính đĩa phôi
Dùng cho phay CAD/CAM hoặc phay thủ công
10–25mm
Độ dày
8 cỡ: 10 · 12 · 14 · 16 · 18 · 20 · 22 · 25
43%
Độ xuyên sáng
Theo biểu tượng in trên hộp
≥ 1200MPa
Độ bền uốn
Giá trị tối thiểu in trên bao bì
Theo tờ HDSD, tính theo khoảng giá trị. Mỗi thanh biểu diễn trên thang 0–100%.
Hệ số giãn nở nhiệt CTE (25–500 °C)
10 ± 0,5×10⁻⁶ K⁻¹
Giá trị theo tài liệu của nhà sản xuất tại thời điểm đăng. Luôn đối chiếu tờ HDSD kèm trong từng hộp.
Bộ sản phẩm DH5103
Mỗi bộ gồm hộp, mặt phôi, card bảo hành, tem trong, tem dán cạnh và tờ hướng dẫn. Chọn một thành phần để xem công dụng.






Chọn một thành phần để làm nổi bật trên sơ đồ.
Bao bì ngoài của bộ sản phẩm, in thương hiệu, chứng nhận và thông số chính.
Đĩa phôi zirconia Ø 98 mm, thành phần dùng để phay phục hình.
Thẻ chứng nhận xuất sứ phôi HD PLUS chính hãng, có mã QR để kiểm tra trên website.
Ghi REF, LOT, cỡ độ dày, ngày sản xuất, hạn dùng và hệ số phóng đại khi thiết kế.
Tem nhỏ nhắc lại REF, LOT và hệ số phóng đại để nhận biết nhanh.
Hướng dẫn sử dụng 12 bước, thông số vật liệu và lưu ý an toàn.
Kích thước theo thiết kế bao bì DH5103.
Kích thước theo thiết kế bao bì DH5103.
Quy trình sử dụng
Tóm lược theo tờ hướng dẫn sử dụng (HDSD) của HD PLUS. Luôn làm theo tờ HDSD kèm trong từng hộp.
Cố định phôi vào gá kẹp chuyên dụng.
Bắt đầu phay bằng máy CAD/CAM hoặc phay thủ công.
Khi thiết kế, nhập đúng hệ số phóng đại (Scaling) in trên tem trong của lô phôi đang dùng.
Tách khung đã phay khỏi phôi, tỉa sơ bộ bằng đĩa kim cương.
Thổi bụi khỏi khung bằng súng hơi.
Nhuộm màu khung bằng dung dịch nhuộm, sấy khô dưới đèn hồng ngoại.
Xem hướng dẫn của dung dịch nhuộm.
Đặt khung vào lò nung.
Chọn chương trình nung và bắt đầu nung theo hướng dẫn nung đi kèm.
Không áp dụng thông số nung của vật liệu khác.
Lấy khung ra khi nhiệt độ lò đã hạ về nhiệt độ phòng.
Không lấy khung ra khi lò còn nóng.
Kiểm tra độ khít và đường viền trên mẫu làm việc; mài, đánh bóng chỉnh nếu cần.
Phun cát Al₂O₃ 50 micron, áp suất 2–2,5 bar; làm sạch bằng bàn chải và nước.
Không làm sạch bằng hơi nước.
Khung sẵn sàng phủ sứ. Chọn sứ và glaze để hoàn thiện phục hình.
Phục hình sẵn sàng để thử trong miệng (try-in).
Việc chỉ định và gắn phục hình thuộc quyết định của bác sĩ điều trị.
Bảo quản & an toàn
Thông tin theo tờ HDSD hiện hành của HD PLUS.
Giữ khô
Bảo quản phôi nơi khô ráo.
Nhiệt độ phòng
Giữ ở nhiệt độ phòng.
Hộp nguyên bản
Giữ phôi trong hộp nguyên bản đến khi dùng. Kiểm tra bao bì, tem lô và hạn dùng trước khi sử dụng; không dùng phôi hết hạn hoặc bao bì hư hỏng.
Người sử dụng
Sản phẩm do chuyên viên được đào tạo sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Thông tin trên không thay thế tờ HDSD kèm trong hộp hay ý kiến của bác sĩ và chuyên viên. Nếu có vấn đề với sản phẩm, vui lòng liên hệ hotline.
Chứng nhận & truy xuất
Chứng nhận in trên bao bì, số LOT và REF trên tem, thẻ bảo hành QR: ba lớp thông tin giúp labo kiểm tra phôi đang dùng.
CFS (Certificate of Free Sale) và ISO 13485:2016 được in trên hộp và tem. Cần hồ sơ chứng nhận để làm việc với đơn vị của bạn, vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh.
123456REFCatalogue number
Mã danh mục sản phẩm. Tem mẫu ghi 53 6609 2614.
LOTBatch code
Mã lô sản xuất, dùng để truy xuất và tra cứu lô. Tem mẫu ghi 18035129.
SizeCỡ độ dày
Các cỡ trong dòng sản phẩm, tính bằng mm: 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 25.
NSX · HSDDate of manufacture · Use by
Ngày sản xuất và hạn dùng của lô. Tem mẫu ghi 2026-06-10 và 2032-08-01.
ScalingHệ số phóng đại
Nhập vào phần mềm CAD khi thiết kế. Tem mẫu ghi 1.250.
CFS · ISOChứng nhận
Certificate of Free Sale và ISO 13485:2016, in cùng mã QR trên tem.

Thẻ xác nhận phục hình được chế tác từ phôi sứ chính hãng do Đoàn Huy Dental Plus sản xuất. Mã thẻ có dạng HD1234567.
Cách kiểm tra thẻ
Thời hạn bảo hành ghi trên từng thẻ và tính từ ngày kích hoạt.
Ví dụ: LOT 18035129 trên tem mẫu.
Hỏi đáp
Giải đáp ngắn gọn theo bao bì và tờ HDSD. Cần thêm thông tin, hãy gọi hotline hoặc gửi yêu cầu tư vấn.
Báo giá
Gửi yêu cầu để nhận báo giá hoặc tư vấn độ dày, màu và loại phôi. Đội ngũ Đoàn Huy Dental Plus sẽ liên hệ lại với bạn.